好きな単語を入力!

"a whole heap more" in Vietnamese

rất nhiều hơnnhiều hơn hẳn

Definition

Cách nói thân mật để chỉ 'nhiều hơn rất nhiều' về số lượng hoặc mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, thường dùng trong hội thoại. Thường dùng trước tính từ, danh từ hoặc số lượng. Nhấn mạnh mạnh hơn 'a lot more'.

Examples

This book is a whole heap more interesting than the last one.

Cuốn sách này **rất nhiều hơn** thú vị so với cuốn trước.

You need a whole heap more practice before the test.

Bạn cần **rất nhiều hơn** luyện tập trước khi thi.

We have a whole heap more work to do today.

Hôm nay chúng ta còn **rất nhiều hơn** việc phải làm.

He likes her a whole heap more than he admits.

Anh ấy thích cô ấy **rất nhiều hơn** so với những gì anh ấy thừa nhận.

You’ll feel a whole heap more confident after some experience.

Sau một chút kinh nghiệm, bạn sẽ cảm thấy **rất nhiều hơn** tự tin.

You’ll need a whole heap more than luck to win this game.

Để thắng trò chơi này, bạn sẽ cần **rất nhiều hơn** ngoài may mắn.