好きな単語を入力!

"a traffic jam" in Vietnamese

kẹt xetắc đường

Definition

Khi có quá nhiều xe trên đường khiến các phương tiện bị kẹt hoặc di chuyển rất chậm. Thường xảy ra ở thành phố hoặc giờ cao điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Các cụm như 'kẹt xe', 'tránh kẹt xe' rất phổ biến. Dùng cho xe hơi, xe máy, không dùng cho người đi bộ.

Examples

We were late because of a traffic jam.

Chúng tôi đến muộn vì **kẹt xe**.

There is a traffic jam on the main road.

Trên đường chính đang bị **kẹt xe**.

I hate getting stuck in a traffic jam.

Tôi ghét bị kẹt trong **kẹt xe**.

Looks like we're going to be in a traffic jam for a while.

Có vẻ chúng ta sẽ bị mắc kẹt trong **kẹt xe** một lúc đấy.

Every morning, there's a traffic jam by the bridge.

Mỗi sáng đều có **kẹt xe** ở gần cầu.

If you want to avoid a traffic jam, try leaving before rush hour.

Nếu muốn tránh **kẹt xe**, hãy thử đi trước giờ cao điểm.