好きな単語を入力!

"a swelled head" in Vietnamese

tự caokiêu ngạo

Definition

Khi ai đó nghĩ mình quá giỏi do thành công hay lời khen, gọi là tự cao hoặc kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang ý trêu hoặc nhẹ nhàng chỉ trích ai đó tự phụ.

Examples

After winning the award, he got a swelled head.

Sau khi nhận giải, anh ấy đã trở nên **tự cao**.

Try not to get a swelled head after all those compliments.

Cố gắng đừng **tự cao** sau những lời khen đó nhé.

She doesn't have a swelled head despite her success.

Dù thành công, cô ấy không **tự cao**.

After that viral video, don't let it give you a swelled head!

Sau video nổi tiếng đó, đừng để nó làm bạn **tự cao** nhé!

He acts like he has a swelled head since getting promoted.

Sau khi được thăng chức, anh ấy cư xử như người **tự cao**.

Don’t worry, her friends won’t let her get a swelled head.

Đừng lo, bạn bè cô ấy sẽ không để cô ấy **tự cao**.