好きな単語を入力!

"a sure thing" in Vietnamese

chắc chắnđiều chắc chắn

Definition

Điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thành công; không có rủi ro thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, liên quan tới cá cược, cạnh tranh hoặc dự đoán. Chỉ dùng khi gần như chắc chắn, không nên dùng cho những việc chỉ có khả năng cao.

Examples

Winning this match is a sure thing for our team.

Thắng trận này là **chắc chắn** với đội của chúng ta.

The company’s success seemed like a sure thing last year.

Năm ngoái, thành công của công ty trông như **điều chắc chắn**.

He thinks his promotion is a sure thing.

Anh ấy nghĩ việc thăng chức là **điều chắc chắn**.

It looked like a sure thing, but then it rained and everything changed.

Trông như **điều chắc chắn**, nhưng rồi trời mưa và mọi thứ thay đổi.

Don’t bet on it being a sure thing—there’s always a chance something could go wrong.

Đừng cá rằng đây là **điều chắc chắn**—luôn có thể có chuyện xảy ra.

Getting tickets at the door isn’t a sure thing—they might be sold out.

Mua vé tại cửa không phải lúc nào cũng là **điều chắc chắn**—có thể hết vé.