好きな単語を入力!

"a shadow of itself" in Vietnamese

chỉ còn là cái bóng của chính mình

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì trở nên yếu ớt, kém ấn tượng hoặc kém hiệu quả hơn nhiều so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, khi miêu tả sự sa sút nghiêm trọng do thời gian, bệnh tật hoặc thay đổi lớn.

Examples

After the illness, he was a shadow of himself.

Sau khi bệnh, anh ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình**.

The team is a shadow of itself this season.

Mùa này, đội chỉ còn là **cái bóng của chính mình**.

This neighborhood is a shadow of itself compared to ten years ago.

Khu phố này bây giờ **chỉ còn là cái bóng của chính mình** so với mười năm trước.

He once dominated the field, but now he's a shadow of himself.

Anh ấy từng thống trị lĩnh vực này, nhưng giờ chỉ còn là **cái bóng của chính mình**.

This restaurant used to be amazing, but it's a shadow of itself now.

Nhà hàng này từng rất tuyệt vời, nhưng giờ chỉ còn là **cái bóng của chính mình**.

If you saw her these days, you'd say she's a shadow of herself.

Nếu bạn thấy cô ấy dạo này, bạn sẽ nói cô ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình**.