"a quick temper" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất dễ nổi nóng và thường phản ứng mạnh mẽ bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng cho người lớn, đi kèm với 'có' như 'anh ấy có tính nóng nảy'. Mang tính khẩu ngữ nhẹ, không dùng cho trẻ nhỏ.
Examples
My brother has a quick temper and gets mad easily.
Anh trai tôi có **tính nóng nảy** và dễ nổi giận.
People with a quick temper should try to relax more.
Những người có **tính nóng nảy** nên cố gắng thư giãn hơn.
His quick temper sometimes causes problems at work.
**Tính nóng nảy** của anh ấy thỉnh thoảng gây rắc rối ở nơi làm việc.
Try not to take it personally—she just has a quick temper.
Đừng để bụng—cô ấy chỉ có **tính nóng nảy** thôi.
Everyone knows Tom's got a quick temper, so we try not to upset him.
Ai cũng biết Tom có **tính nóng nảy**, nên chúng tôi cố không chọc giận anh ấy.
With a quick temper like his, it's no wonder he gets into arguments.
Với **tính nóng nảy** như anh ấy, không có gì lạ khi hay tranh cãi.