好きな単語を入力!

"a question of" in Vietnamese

vấn đề

Definition

Cụm này được dùng khi điều gì đó phụ thuộc hoặc liên quan đến một yếu tố cụ thể. Kết quả sẽ được quyết định bởi yếu tố đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ hoặc động từ dạng danh từ như 'a question of time', 'a question of waiting'. Nhấn mạnh yếu tố quyết định. Dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng; không phải câu hỏi thực sự.

Examples

It's a question of time before we finish.

Chỉ còn **vấn đề** thời gian trước khi chúng ta hoàn thành.

Success here is a question of hard work.

Thành công ở đây là **vấn đề** của sự chăm chỉ.

Getting there is just a question of finding the right bus.

Đến đó chỉ là **vấn đề** tìm đúng xe buýt.

Whether we win is a question of luck and skill.

Thắng hay không là **vấn đề** của may mắn và kỹ năng.

It's not a question of money, it's about trust.

Không phải **vấn đề** tiền bạc, mà là sự tin tưởng.

Fixing it is a question of knowing what to do.

Sửa nó chỉ là **vấn đề** biết phải làm gì.