好きな単語を入力!

"a little bird told me" in Vietnamese

tôi nghe nóicó người thì thầm với tôi

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn muốn nói rằng mình nghe được thông tin gì đó nhưng không muốn tiết lộ ai là người nói với mình. Thường dùng trong hoàn cảnh đùa vui hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính chất vui vẻ, đùa giỡn hoặc giữ bí mật. Không dùng trong văn cảnh trang trọng; không ám chỉ thật sự có một con chim.

Examples

A little bird told me it's your birthday today.

**Tôi nghe nói** hôm nay là sinh nhật của bạn.

A little bird told me you got a new job.

**Tôi nghe nói** bạn vừa có công việc mới.

Who told you? A little bird told me.

Ai nói cho bạn vậy? **Tôi nghe nói** thôi.

Let's just say a little bird told me about your secret plans.

Cứ cho là **tôi nghe nói** về kế hoạch bí mật của bạn đi.

Don’t worry, I won’t say who — a little bird told me.

Đừng lo, tôi không nói ai đâu — **tôi nghe nói** thôi.

A little bird told me you’re thinking about moving to London. Is it true?

**Tôi nghe nói** bạn đang định chuyển đến London. Đúng không?