好きな単語を入力!

"a knuckle sandwich" in Vietnamese

cú đấm vào mặt (nói đùa)

Definition

Cách nói hài hước chỉ việc đấm vào miệng hoặc mặt ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước giữa bạn bè, không mang ý nghĩa đe dọa thực sự. Hay dùng để đùa vui hoặc trêu chọc.

Examples

If you keep teasing me, you'll get a knuckle sandwich!

Cứ chọc tôi nữa là cậu sẽ nhận **cú đấm vào mặt (nói đùa)** đấy!

Tom laughed when his friend threatened him with a knuckle sandwich.

Tom đã cười khi bạn dọa sẽ cho cậu ấy **cú đấm vào mặt (nói đùa)**.

Nobody actually wants a knuckle sandwich.

Thực ra chẳng ai muốn nhận **cú đấm vào mặt (nói đùa)** cả.

He was joking when he offered me a knuckle sandwich for taking the last cookie.

Anh ấy đùa rằng sẽ tặng tôi **cú đấm vào mặt (nói đùa)** vì ăn cái bánh quy cuối cùng.

She threatened him with a knuckle sandwich, but everyone knew she was kidding.

Cô ấy dọa sẽ cho anh ấy **cú đấm vào mặt (nói đùa)** nhưng ai cũng biết chỉ là nói đùa.

Mess with him again and you might just get a knuckle sandwich!

Nếu còn chơi với cậu ấy nữa thì có khi bị **cú đấm vào mặt (nói đùa)** đấy!