好きな単語を入力!

"a handful" in Vietnamese

một nhúmđứa trẻ nghịch ngợm (khó kiểm soát)

Definition

Chỉ số lượng nhỏ đủ để cầm trong một bàn tay; cũng dùng để chỉ trẻ em hoặc con vật nghịch ngợm, khó trông nom.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với số ít ('a handful of rice'); với trẻ hay nghịch, nói vui: 'Đứa trẻ này đúng là một handful.' Không dùng cho người lớn, trừ khi đùa.

Examples

She gave me a handful of candies.

Cô ấy đưa cho tôi **một nhúm** kẹo.

There were only a handful of people at the meeting.

Chỉ có **một nhúm** người tham dự cuộc họp.

His son can be a handful sometimes.

Con trai anh ấy đôi lúc đúng là **đứa trẻ nghịch ngợm**.

Wow, your puppy is really a handful!

Ôi, chú cún của bạn đúng là **nghịch ngợm** đấy!

Managing three kids under five is more than a handful.

Trông ba đứa trẻ dưới năm tuổi còn hơn cả **một handful**.

She's sweet, but she's definitely a handful in class.

Cô ấy ngoan nhưng trong lớp thì đúng là **đứa trẻ khó bảo**.