"a crash course in" in Vietnamese
Definition
Là một khóa học ngắn hạn và rất tập trung giúp bạn nhanh chóng nắm được kiến thức cơ bản về một chủ đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính không chính thức, thường dùng khi cần học gấp cho mục đích cụ thể. Sau 'khóa học cấp tốc' thường có tên môn hay kỹ năng.
Examples
I took a crash course in Spanish before my trip.
Trước chuyến đi, tôi đã tham gia **khóa học cấp tốc** tiếng Tây Ban Nha.
He gave me a crash course in how to use the new phone.
Anh ấy đã hướng dẫn tôi **khóa học cấp tốc** cách sử dụng điện thoại mới.
We had a crash course in first aid at work.
Chúng tôi đã có **khóa học cấp tốc** về sơ cứu tại nơi làm việc.
She gave me a crash course in surviving the city.
Cô ấy đã cho tôi **khóa học cấp tốc** về cách sống sót ở thành phố.
Can you give me a crash course in Excel? My job depends on it.
Bạn có thể cho tôi **khóa học cấp tốc** về Excel không? Công việc của tôi phụ thuộc vào đó.
After a crash course in parenting, we felt more prepared for our baby.
Sau **khóa học cấp tốc** về làm cha mẹ, chúng tôi cảm thấy sẵn sàng hơn cho em bé.