"your train of thought" in Vietnamese
Definition
Khi bạn suy nghĩ hoặc giải thích điều gì đó, đây là chuỗi các ý tưởng và suy nghĩ diễn ra liên tục trong đầu bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật; cụm từ 'mất dòng suy nghĩ' chỉ khi ai đó bị gián đoạn.
Examples
I forgot your train of thought after the phone rang.
Sau khi điện thoại reo, tôi quên mất **dòng suy nghĩ của bạn**.
Can you explain your train of thought to me?
Bạn có thể giải thích **dòng suy nghĩ của bạn** cho tôi không?
Please continue your train of thought.
Xin hãy tiếp tục **dòng suy nghĩ của bạn**.
Sorry, I just lost your train of thought for a second—can you start again?
Xin lỗi, tôi vừa mất **dòng suy nghĩ của bạn** một chút—bạn có thể bắt đầu lại không?
If I interrupt your train of thought, just tell me to wait.
Nếu tôi làm gián đoạn **dòng suy nghĩ của bạn**, chỉ cần bảo tôi đợi.
It's easy to lose your train of thought when there's a lot of noise around.
Khi xung quanh ồn ào, rất dễ mất **dòng suy nghĩ của bạn**.