"your heart is in the right place" in Vietnamese
Definition
Câu này dùng khi ai đó có ý định tốt, dù kết quả không như mong muốn. Ý nói lòng của người đó rất chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn an ủi ai đó sau một nỗ lực chưa thành công. Nhấn mạnh ý tốt, không phải kết quả. Hay gặp trong hội thoại thân mật.
Examples
Your heart is in the right place, but we need to do this a different way.
**Bạn có ý tốt**, nhưng mình cần làm cách khác.
I know your heart is in the right place, even if it didn't work out.
Mình biết **bạn có ý tốt**, dù việc này không thành công.
Don't worry, your heart is in the right place.
Đừng lo, **bạn có ý tốt** mà.
She makes mistakes sometimes, but her heart is in the right place.
Cô ấy đôi khi mắc lỗi, nhưng **tấm lòng của cô ấy đúng chỗ**.
I appreciate that your heart is in the right place, but that's not the best solution.
Mình trân trọng việc **bạn có ý tốt**, nhưng đó không phải giải pháp tốt nhất.
Hey, don't feel bad—your heart is in the right place, and that's what matters.
Này, đừng buồn nhé—**bạn có ý tốt**, đó mới là quan trọng.