Ketik kata apa saja!

"your frame of mind" in Vietnamese

tâm trạng

Definition

Cách bạn đang suy nghĩ và cảm nhận tại một thời điểm, điều này sẽ ảnh hưởng đến phản ứng hoặc hành động của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'ảnh hưởng', 'thay đổi', hoặc 'phụ thuộc vào'. Dùng để nói về trạng thái tâm lý tạm thời, không mang tính triết học như 'trạng thái tinh thần'.

Examples

Your frame of mind affects your decisions.

**Tâm trạng** của bạn ảnh hưởng đến quyết định của bạn.

Try to keep your frame of mind positive.

Hãy cố giữ cho **tâm trạng** của bạn tích cực.

After the bad news, your frame of mind changed.

Sau tin xấu, **tâm trạng** của bạn đã thay đổi.

If your frame of mind isn’t right, even small problems seem big.

Nếu **tâm trạng** của bạn không đúng, ngay cả những vấn đề nhỏ cũng cảm thấy lớn.

Music can totally transform your frame of mind.

Âm nhạc có thể hoàn toàn thay đổi **tâm trạng** của bạn.

Don’t let stress ruin your frame of mind before the interview.

Đừng để căng thẳng làm hỏng **tâm trạng** của bạn trước buổi phỏng vấn.