Ketik kata apa saja!

"you got to do what you got to do" in Vietnamese

phải làm những gì cần phải làm

Definition

Khi bạn phải làm điều gì đó dù có khó khăn hay không mong muốn, vì đó là điều cần thiết. Dùng khi chấp nhận thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, tránh sử dụng trong môi trường trang trọng. Dùng để chấp nhận thực tế hoặc giải thích cho hành động khó tránh.

Examples

Sometimes, you got to do what you got to do to help your family.

Đôi khi, để giúp gia đình, **phải làm những gì cần phải làm**.

If you want to pass the exam, you got to do what you got to do.

Nếu muốn vượt qua kỳ thi, **phải làm những gì cần phải làm**.

It isn't easy, but you got to do what you got to do.

Không dễ dàng, nhưng **phải làm những gì cần phải làm**.

He didn’t want to move, but you got to do what you got to do.

Anh ấy không muốn chuyển đi, nhưng **phải làm những gì cần phải làm**.

I know it’s a tough decision, but you got to do what you got to do.

Tôi biết đây là quyết định khó khăn, nhưng **phải làm những gì cần phải làm**.

When life gives you no other choice, you got to do what you got to do.

Khi cuộc sống không cho bạn lựa chọn nào khác, **phải làm những gì cần phải làm**.