Ketik kata apa saja!

"wracking" in Vietnamese

đau đớn tột cùngcăng thẳng tột độ

Definition

Chỉ cảm giác rất đau đớn hoặc rất căng thẳng, thường dùng mô tả nỗi đau hoặc tình huống khiến tinh thần cực kỳ khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các cụm như 'wracking pain', 'nerve-wracking' để chỉ cảm giác rất khó chịu, không dùng rộng rãi ngoài các ngữ cảnh này.

Examples

She felt wracking pain after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy cơn đau **đau đớn tột cùng**.

This is a wracking situation for the whole family.

Đây là một tình huống **căng thẳng tột độ** cho cả gia đình.

He went through wracking stress during the exam.

Anh ấy đã trải qua căng thẳng **đau đớn tột cùng** trong kỳ thi.

Waiting for the test results was absolutely wracking.

Chờ kết quả xét nghiệm quả thực **căng thẳng tột độ**.

It was a wracking night with so much uncertainty about the future.

Đó là một đêm **căng thẳng tột độ** với bao bất định về tương lai.

The memories were wracking, but he tried to move on.

Những ký ức ấy thật **đau đớn tột cùng**, nhưng anh ấy vẫn cố gắng vượt qua.