Ketik kata apa saja!

"worse for wear" in Vietnamese

xuống cấpmệt mỏi

Definition

Chỉ người hoặc vật trông mệt mỏi, xuống cấp hoặc không còn như trước nữa, thường sau khi trải qua điều gì đó khó khăn hay bị sử dụng nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng cho cả người (trông mệt sau tiệc, công việc, bệnh...) và vật (quần áo, đồ dùng cũ).

Examples

My old jacket is looking a bit worse for wear.

Áo khoác cũ của tôi trông có vẻ hơi **xuống cấp**.

After the long journey, he felt worse for wear.

Sau chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy **mệt mỏi**.

The sofa is a bit worse for wear but still comfortable.

Chiếc ghế sofa hơi **xuống cấp** nhưng vẫn thoải mái.

You’re looking a little worse for wear this morning. Late night?

Sáng nay trông bạn có vẻ **mệt mỏi** đấy. Hôm qua thức khuya à?

By the end of the party, everyone was a bit worse for wear.

Đến cuối buổi tiệc, ai cũng tỏ ra **mệt mỏi**.

That suitcase is definitely worse for wear after the trip.

Chiếc vali này chắc chắn **xuống cấp** sau chuyến đi.