Ketik kata apa saja!

"workman" in Vietnamese

công nhânthợ thủ công

Definition

Người thực hiện công việc chân tay, đặc biệt là xây dựng, sửa chữa, hoặc làm nghề thủ công như thợ xây, thợ mộc, thợ ống nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nam giới làm lao động tay chân, nhất là trong xây dựng. Hiện nay, các từ trung tính hơn hoặc tên nghề cụ thể như 'thợ xây', 'thợ mộc' được ưu tiên sử dụng.

Examples

The workman fixed the broken window.

**Công nhân** đã sửa cửa sổ bị vỡ.

A workman painted the front door.

Một **công nhân** đã sơn cửa trước.

The workman carried heavy bricks all day.

**Công nhân** đã khuân gạch nặng suốt cả ngày.

We had a workman come in to fix the leaky pipe last week.

Tuần trước, chúng tôi đã gọi một **thợ thủ công** đến sửa ống nước bị rò rỉ.

The house was full of workmen making repairs after the storm.

Sau trận bão, căn nhà đầy **công nhân** đến sửa chữa.

It’s not easy being a workman in the hot sun all day.

Làm **công nhân** dưới nắng nóng cả ngày không dễ dàng.