Ketik kata apa saja!

"work your tail off" in Vietnamese

làm việc cật lựclàm việc hết mình

Definition

Cố gắng làm việc hết sức mình, bỏ ra nhiều công sức và thời gian để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật để nhấn mạnh sự chăm chỉ vượt bậc. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She worked her tail off to finish the project on time.

Cô ấy đã **làm việc cật lực** để hoàn thành dự án đúng hạn.

If you work your tail off, you will succeed.

Nếu bạn **làm việc cật lực**, bạn sẽ thành công.

They worked their tails off to save money for the trip.

Họ **làm việc cật lực** để tiết kiệm tiền cho chuyến đi.

I worked my tail off all week, and now I need a break.

Tôi **làm việc cật lực** cả tuần, giờ tôi cần nghỉ ngơi.

You can’t just sit around—go work your tail off if you want results!

Bạn không thể chỉ ngồi đó—nếu muốn kết quả thì hãy đi **làm việc cật lực** đi!

We really worked our tails off during the busy season at the store.

Chúng tôi thực sự đã **làm việc cật lực** trong mùa cao điểm ở cửa hàng.