Ketik kata apa saja!

"work down" in Vietnamese

giảm dầnlàm cho ít dần

Definition

Dần dần giảm bớt điều gì đó, như số lượng, nợ hoặc công việc, nhờ sự cố gắng hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường đi kèm với 'debt', 'list', 'weight'... Nhấn mạnh việc giảm dần nhờ nỗ lực. Có thể gặp dạng 'work your way down'. Mạnh hơn 'cut down' về ý nghĩa chủ động.

Examples

I'm trying to work down my credit card debt.

Tôi đang cố **giảm dần** nợ thẻ tín dụng của mình.

She needs to work down her to-do list before the weekend.

Cô ấy cần **giảm dần** danh sách việc phải làm trước cuối tuần.

We should work down the pile of paperwork on the desk.

Chúng ta nên **giảm dần** chồng giấy tờ trên bàn.

It's going to take months to work down that loan, but we'll get there.

Phải mất vài tháng mới **giảm dần** được khoản vay đó, nhưng chúng ta sẽ làm được.

I just work down the list, crossing things off as I finish.

Tôi chỉ **giảm dần** danh sách, gạch từng việc khi hoàn thành.

After the holidays, I have to work down all the extra weight I gained.

Sau kỳ nghỉ, tôi phải **giảm dần** hết số cân nặng tăng thêm.