"with ease" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà không gặp khó khăn, không cần gắng sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng sau động từ như 'giải quyết một cách dễ dàng'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'dễ dàng' hoặc 'không thành vấn đề'.
Examples
She finished the exam with ease.
Cô ấy hoàn thành bài thi **một cách dễ dàng**.
The baby learned to walk with ease.
Em bé học đi **một cách dễ dàng**.
He can solve math problems with ease.
Anh ấy giải bài toán **một cách dễ dàng**.
She handles difficult customers with ease, never losing her smile.
Cô ấy xử lý khách hàng khó tính **một cách dễ dàng**, luôn giữ nụ cười.
After years of practice, he moves across the dance floor with ease.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy di chuyển trên sàn nhảy **một cách nhẹ nhàng**.
He gave his speech with ease, as if he had done it a thousand times.
Anh ấy phát biểu **một cách dễ dàng**, như thể đã làm điều đó hàng ngàn lần.