"wine and dine" in Vietnamese
Definition
Đối đãi ai đó bằng bữa ăn và đồ uống ngon, thường làm họ cảm thấy đặc biệt hoặc được tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tình cảm hoặc khi muốn gây ấn tượng. Cụm này không nhất thiết phải có rượu, chỉ cần là bữa ăn đặc biệt và sự tiếp đãi chu đáo.
Examples
He loves to wine and dine his friends on weekends.
Anh ấy thích **chiêu đãi ăn uống** bạn bè vào cuối tuần.
The company will wine and dine important clients.
Công ty sẽ **chiêu đãi ăn uống** các khách hàng quan trọng.
She was wined and dined at a fancy restaurant.
Cô ấy đã được **chiêu đãi ăn uống** tại một nhà hàng sang trọng.
They're trying to wine and dine me so I'll accept the job offer.
Họ đang cố gắng **chiêu đãi ăn uống** tôi để tôi chấp nhận lời mời làm việc.
She knows how to wine and dine her guests.
Cô ấy biết cách **chiêu đãi ăn uống** khách của mình.
He likes to wine and dine people to show his appreciation.
Anh ấy thích **chiêu đãi ăn uống** mọi người để thể hiện sự biết ơn.