Ketik kata apa saja!

"win the heart of" in Vietnamese

chinh phục trái tim

Definition

Khiến ai đó yêu quý, tin tưởng hoặc khâm phục bạn nhờ tình cảm, sự quan tâm hay nỗ lực đặc biệt. Cũng dùng cho việc chinh phục lòng tin hoặc sự ủng hộ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang sắc thái lãng mạn hoặc được dùng khi muốn lấy lòng ai đó như tập thể, ban giám khảo, v.v. Có thể dùng cho cả tình cảm cá nhân lẫn việc chinh phục lòng tin, sự ủng hộ.

Examples

He tried to win the heart of the girl in his class by writing her a poem.

Anh ấy đã cố gắng **chinh phục trái tim** cô gái cùng lớp bằng cách viết cho cô ấy một bài thơ.

She worked hard to win the heart of her new team.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **chinh phục trái tim** đội mới của mình.

The singer hoped to win the heart of the audience with his music.

Ca sĩ hy vọng sẽ **chinh phục trái tim** khán giả bằng âm nhạc của mình.

It took a year for him to finally win the heart of his future wife.

Anh ấy mất một năm để cuối cùng **chinh phục trái tim** người vợ tương lai của mình.

Volunteering at the shelter helped her win the heart of the local community.

Tham gia tình nguyện ở trung tâm đã giúp cô ấy **chinh phục trái tim** cộng đồng địa phương.

If you want to win the heart of your boss, show initiative and be reliable.

Nếu muốn **chinh phục trái tim** sếp, hãy chủ động và đáng tin cậy.