Ketik kata apa saja!

"what you don't know won't hurt you" in Vietnamese

không biết thì không đauđiều không biết sẽ không hại gì

Definition

Nếu không biết đến vấn đề hoặc sự thật nào đó, bạn sẽ không bị lo lắng hoặc buồn phiền vì nó. Thường dùng khi muốn giữ bí mật để ai đó không bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, suồng sã. Thường nói khi không muốn tiết lộ sự thật để người khác không buồn hoặc lo lắng. Giống với 'ignorance is bliss' nhưng nhấn mạnh đến việc tránh tổn thương cảm xúc.

Examples

What you don't know won't hurt you is something people say to avoid telling bad news.

Mọi người thường nói '**không biết thì không đau**' để tránh phải thông báo tin xấu.

He didn't tell his friend the secret because he believes what you don't know won't hurt you.

Anh ấy không kể bí mật cho bạn vì tin rằng '**không biết thì không đau**'.

Some parents don't tell their kids everything because what you don't know won't hurt you.

Một số cha mẹ không kể hết mọi chuyện cho con vì '**không biết thì không đau**'.

Honestly, I just let it go—what you don't know won't hurt you.

Thật sự, tôi đã quyết định bỏ qua—**không biết thì không đau**.

"Should I tell him about the mistake?" "Nah, what you don't know won't hurt you."

"Tôi có nên nói cho anh ấy về sai lầm không?" "Thôi, **không biết thì không đau** đâu."

Sometimes it's better not to dig too deep—what you don't know won't hurt you.

Đôi khi không nên tò mò quá nhiều—**không biết thì không đau**.