Ketik kata apa saja!

"weeding" in Vietnamese

nhổ cỏ

Definition

Nhổ hoặc loại bỏ các loại cây không mong muốn (cỏ dại) khỏi vườn, ruộng để giúp cây trồng khác phát triển tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong làm vườn, nông nghiệp. 'weeding the garden' là làm sạch cỏ vườn; thường thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ.

Examples

She spent the afternoon weeding the garden.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **nhổ cỏ** trong vườn.

Weeding is important if you want healthy plants.

**Nhổ cỏ** rất quan trọng nếu bạn muốn cây khỏe mạnh.

Tom hates weeding but loves planting flowers.

Tom ghét **nhổ cỏ** nhưng lại thích trồng hoa.

I'm tired after hours of weeding in the sun.

Tôi mệt sau nhiều giờ **nhổ cỏ** ngoài nắng.

Weeding always seems never-ending in spring.

Vào mùa xuân, việc **nhổ cỏ** dường như không bao giờ kết thúc.

After some weeding, the vegetable patch looked much better.

Sau khi **nhổ cỏ** một chút, mảnh vườn rau trông đẹp hơn hẳn.