Ketik kata apa saja!

"weak" in Vietnamese

yếu

Definition

Nếu ai đó hoặc cái gì đó yếu, nghĩa là họ không có nhiều sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng. Từ này dùng chỉ người, vật, lập luận hoặc tín hiệu không mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ dùng rất phổ biến: 'weak coffee', 'weak argument', 'weak signal', 'feel weak'. Chỉ sức khỏe dùng 'yếu', còn đồ dễ vỡ nên dùng 'dễ vỡ'. Với tính cách, 'người yếu' thường nghĩa tiêu cực, ám chỉ thiếu dũng cảm.

Examples

I felt weak after the long walk.

Tôi cảm thấy **yếu** sau khi đi bộ lâu.

This tea is too weak for me.

Trà này quá **yếu** đối với tôi.

The phone signal is weak here.

Tín hiệu điện thoại ở đây **yếu**.

That excuse sounds pretty weak, to be honest.

Thành thật mà nói, lý do đó nghe khá **yếu**.

I’m still a bit weak, so I’m staying home today.

Tôi vẫn còn hơi **yếu**, nên hôm nay tôi ở nhà.

We need a stronger ending—the last scene feels weak.

Chúng ta cần một kết thúc mạnh mẽ hơn—cảnh cuối cảm thấy **yếu**.