Ketik kata apa saja!

"wash your dirty laundry in public" in Vietnamese

vạch áo cho người xem lưng

Definition

Đem chuyện riêng tư, những vấn đề cá nhân hoặc gia đình kể cho người ngoài biết, nhất là nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa không nên nói chuyện xấu hoặc khó xử của gia đình/người thân nơi đông người. Hay nghe ở lời khuyên hay chỉ trích nhẹ. Dùng cả cho tổ chức và cá nhân.

Examples

It's not good to wash your dirty laundry in public.

**Vạch áo cho người xem lưng** như vậy là không tốt.

Why do they always wash their dirty laundry in public?

Tại sao họ lại luôn **vạch áo cho người xem lưng** vậy nhỉ?

Please don't wash our dirty laundry in public.

Làm ơn đừng **vạch áo cho người xem lưng** của chúng ta.

At the meeting, Tom started to wash his dirty laundry in public and everyone felt uncomfortable.

Trong cuộc họp, Tom bắt đầu **vạch áo cho người xem lưng**, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

She told her brother not to wash their dirty laundry in public on social media.

Cô ấy bảo em trai đừng **vạch áo cho người xem lưng** trên mạng xã hội.

No one likes it when politicians wash their dirty laundry in public during debates.

Không ai thích khi các chính trị gia **vạch áo cho người xem lưng** trong các cuộc tranh luận.