Ketik kata apa saja!

"vim and vigor" in Vietnamese

nhiệt huyết và sức sống

Definition

Diễn tả ai đó rất năng động, nhiệt huyết và tràn đầy sức sống. Thường dùng chỉ những người lớn tuổi vẫn còn rất khỏe khoắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi cổ điển và dùng với ý ấm áp hay hài hước; không sử dụng trong văn viết trang trọng.

Examples

After his nap, Grandpa was full of vim and vigor.

Sau khi chợp mắt, ông nội tràn đầy **nhiệt huyết và sức sống**.

She started her new job with vim and vigor.

Cô ấy bắt đầu công việc mới với **nhiệt huyết và sức sống**.

Even at eighty, Mr. Lee approaches life with vim and vigor.

Dù đã tám mươi tuổi, ông Lee vẫn đối diện với cuộc sống bằng **nhiệt huyết và sức sống**.

Our coach brings so much vim and vigor to every practice, it's contagious.

Huấn luyện viên của chúng tôi mang lại rất nhiều **nhiệt huyết và sức sống** cho từng buổi tập, rất lây lan.

You'd never guess she's fifty—she runs around with vim and vigor every day.

Bạn sẽ không ngờ cô ấy đã năm mươi tuổi — ngày nào cô cũng hoạt động với **nhiệt huyết và sức sống**.

Let’s tackle this project with some vim and vigor and get it done fast!

Hãy cùng bắt tay vào dự án này với **nhiệt huyết và sức sống** để hoàn thành thật nhanh nhé!