Ketik kata apa saja!

"victimised" in Vietnamese

bị đối xử bất côngbị làm nạn nhân

Definition

Đối xử với ai đó một cách bất công hoặc tàn nhẫn, khiến họ bị tổn thương, thường là bị nhắm tới nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, dùng trong luật, báo chí hoặc tâm lý học. Các cụm như 'cảm thấy victimised' mang ý nghĩa bị đối xử bất công. Không dùng trong trường hợp thân mật; dùng 'bị bắt nạt' cho tình huống hằng ngày.

Examples

He felt victimised at his new job.

Anh ấy cảm thấy mình bị **đối xử bất công** ở chỗ làm mới.

Many children are victimised in school.

Nhiều trẻ em bị **làm nạn nhân** ở trường.

She was victimised just because she was different.

Cô ấy bị **đối xử bất công** chỉ vì cô ấy khác biệt.

He doesn’t like to talk about how he was victimised as a teenager.

Anh ấy không thích nói về việc mình đã từng bị **làm nạn nhân** khi còn là thiếu niên.

People can feel victimised even if others don’t notice anything wrong.

Con người có thể cảm thấy **bị làm nạn nhân** dù người khác không nhận ra có gì sai.

They claimed they were victimised by the manager’s unfair rules.

Họ cho rằng họ đã bị **đối xử bất công** bởi những quy định không công bằng của quản lý.