Ketik kata apa saja!

"varlets" in Indonesian

hầu cận (cổ)tên lưu manh (cổ)

Definition

Đây là từ xưa chỉ những người trẻ tuổi phục vụ, về sau còn chỉ những kẻ xấu xa hoặc không đáng tin.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chỉ xuất hiện trong truyện xưa hoặc để hài hước, không dùng hàng ngày. Hiện nay nên dùng 'tên lưu manh' hay 'kẻ bất lương'.

Examples

The king's varlets cleaned the stables every morning.

Các **hầu cận** của nhà vua quét dọn chuồng ngựa mỗi sáng.

In the old story, varlets often served knights on their journeys.

Ngày xưa trong truyện kể, **hầu cận** thường đi cùng các hiệp sĩ trên đường.

The villagers feared the varlets who roamed the countryside at night.

Người dân làng sợ những **tên lưu manh** lang thang ngoài vùng quê vào ban đêm.

Those two varlets cheated everyone at the market!

Hai **tên lưu manh** đó đã lừa gạt mọi người ở chợ!

You, varlets, get out of my sight before I lose my temper!

Mấy **tên lưu manh** kia, cút khỏi mắt ta trước khi ta nổi giận!

No one believed the tales told by old varlets at the inn anymore.

Không ai còn tin chuyện các **lão lưu manh** kể ở quán trọ nữa.