Ketik kata apa saja!

"utter" in Vietnamese

thốt raphát ra (âm thanh)

Definition

Nói ra một điều gì đó, thường là với sự nhấn mạnh hoặc khi khó nói. Cũng có thể là phát ra âm thanh bằng giọng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thốt ra’ mang tính trang trọng, dùng khi nói điều gì đó quan trọng hoặc khó nói; như trong ‘không thốt ra nổi lời nào’.

Examples

Please utter your name clearly.

Vui lòng **thốt ra** tên của bạn một cách rõ ràng.

He didn't utter a single word during dinner.

Anh ấy không **thốt ra** một lời nào trong bữa tối.

Babies often utter their first words around one year old.

Trẻ sơ sinh thường **thốt ra** những từ đầu tiên khi khoảng một tuổi.

No one dared to utter a sound in the haunted house.

Không ai dám **thốt ra** một âm thanh nào trong ngôi nhà ma ám.

She was so shocked she couldn’t utter a reply.

Cô ấy quá sốc nên không thể **thốt ra** được lời đáp nào.

If you utter another complaint, I’ll have to leave.

Nếu bạn còn **thốt ra** lời phàn nàn nào nữa, tôi sẽ phải rời đi.