Ketik kata apa saja!

"under the aegis of" in Vietnamese

dưới sự bảo trợ củadưới sự hỗ trợ của

Definition

Khi một hoạt động diễn ra với sự bảo trợ hoặc hỗ trợ chính thức của tổ chức hoặc cá nhân nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, nghiên cứu, báo chí hoặc pháp lý. Trong giao tiếp thường ngày nên dùng 'với sự hỗ trợ của'.

Examples

The study was conducted under the aegis of the university.

Nghiên cứu này được tiến hành **dưới sự bảo trợ của** trường đại học.

The event will take place under the aegis of the Ministry of Culture.

Sự kiện sẽ diễn ra **dưới sự bảo trợ của** Bộ Văn hóa.

The peace talks were held under the aegis of the United Nations.

Các cuộc đàm phán hòa bình được tổ chức **dưới sự bảo trợ của** Liên Hợp Quốc.

Several projects have started under the aegis of this new foundation.

Một số dự án đã bắt đầu **dưới sự bảo trợ của** quỹ mới này.

Thanks to being under the aegis of an international agency, we easily found sponsors.

Nhờ hoạt động **dưới sự bảo trợ của** một tổ chức quốc tế, chúng tôi dễ dàng tìm được nhà tài trợ.

She prefers to work independently, not under the aegis of any large organization.

Cô ấy thích làm việc độc lập, không **dưới sự bảo trợ của** bất kỳ tổ chức lớn nào.