Ketik kata apa saja!

"unchained" in Vietnamese

không bị ràng buộctự do

Definition

Không còn bị ràng buộc hoặc giới hạn, trở nên tự do hoặc giải phóng khỏi mọi sự gò bó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn thơ hoặc trường hợp nhấn mạnh tới sự tự do hoàn toàn như 'unchained spirit'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dog was finally unchained and could run in the yard.

Con chó cuối cùng đã được **không bị ràng buộc** và có thể chạy trong sân.

She felt unchained after finishing the difficult test.

Cô ấy cảm thấy **tự do** sau khi hoàn thành bài kiểm tra khó.

The prisoner became unchained when he was released.

Tù nhân trở nên **không bị ràng buộc** khi được thả tự do.

After years of strict rules, he finally lived an unchained life.

Sau nhiều năm bị ràng buộc, cuối cùng anh đã sống một cuộc đời **tự do**.

The artist's creativity seemed unchained in her latest work.

Sự sáng tạo của nghệ sĩ dường như **không bị ràng buộc** trong tác phẩm mới nhất.

He spoke his mind, totally unchained by fear.

Anh ấy nói ra suy nghĩ của mình, hoàn toàn **không bị ràng buộc** bởi sợ hãi.