Ketik kata apa saja!

"twinkling of an eye" in Vietnamese

trong nháy mắt

Definition

Một khoảng thời gian rất ngắn; điều gì đó xảy ra rất nhanh, nhanh như một cái chớp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trong nháy mắt' thường dùng diễn đạt điều gì xảy ra rất nhanh. Dùng trong cả văn nói và viết, mang tính tu từ, giống như 'trong chớp mắt'.

Examples

Everything changed in the twinkling of an eye.

Mọi thứ đã thay đổi **trong nháy mắt**.

The car disappeared in the twinkling of an eye.

Chiếc xe biến mất **trong nháy mắt**.

He finished the work in the twinkling of an eye.

Anh ấy hoàn thành công việc **trong nháy mắt**.

These kids grow up in the twinkling of an eye, don’t they?

Bọn trẻ lớn lên **trong nháy mắt**, phải không?

If you don’t pay attention, the opportunity will be gone in the twinkling of an eye.

Nếu bạn không chú ý, cơ hội sẽ biến mất **trong nháy mắt**.

It felt like summer was over in the twinkling of an eye this year.

Cảm giác như mùa hè năm nay đã trôi qua **trong nháy mắt**.