"turn into" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một điều gì đó thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả sự biến đổi của vật, người hoặc trạng thái, ví dụ: 'biến thành bươm bướm', 'biến thành vấn đề'. Không nhầm với 'turn on' (bật) hoặc 'turn up' (đến/nâng âm lượng).
Examples
The caterpillar will turn into a butterfly.
Con sâu sẽ **biến thành** bướm.
Water can turn into ice when it is cold.
Nước có thể **biến thành** đá khi trời lạnh.
He hopes his hobby will turn into a career.
Anh ấy hy vọng sở thích của mình sẽ **biến thành** nghề nghiệp.
Don’t let a small problem turn into a big one.
Đừng để vấn đề nhỏ **biến thành** vấn đề lớn.
That old building was turned into a museum last year.
Tòa nhà cũ đó đã được **biến thành** bảo tàng năm ngoái.
After months of practice, her fear turned into confidence.
Sau nhiều tháng luyện tập, nỗi sợ của cô ấy đã **biến thành** sự tự tin.