Ketik kata apa saja!

"transitional" in Vietnamese

chuyển tiếp

Definition

Liên quan đến quá trình hoặc giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác; chưa phải là cuối cùng, chỉ là giai đoạn trung gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trước danh từ như 'transitional phase' hoặc 'transitional government', chỉ giai đoạn chuyển giao giữa hai trạng thái. Phổ biến trong học thuật, chính trị, kỹ thuật.

Examples

The country is in a transitional period after the election.

Đất nước đang ở trong thời kỳ **chuyển tiếp** sau cuộc bầu cử.

A transitional government will rule until a new one is chosen.

Chính phủ **chuyển tiếp** sẽ điều hành cho đến khi có chính phủ mới.

He found it difficult to adjust in the transitional phase between school and college.

Anh ấy thấy khó thích nghi trong giai đoạn **chuyển tiếp** giữa trường học và đại học.

This is just a transitional job until I find something permanent.

Đây chỉ là công việc **chuyển tiếp** cho đến khi tôi tìm được việc lâu dài hơn.

Many young people go through a transitional stage after graduating.

Nhiều người trẻ trải qua giai đoạn **chuyển tiếp** sau khi tốt nghiệp.

I'm in a transitional phase with my living situation right now.

Hiện tại tôi đang ở giai đoạn **chuyển tiếp** với chỗ ở của mình.