Ketik kata apa saja!

"train your sights on" in Vietnamese

nhắm mục tiêu vào

Definition

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một mục tiêu, người hoặc điều gì đó cụ thể mà bạn muốn đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, hơi trang trọng. Thường dùng cho mục tiêu, tham vọng, hoặc đối tượng hướng tới. Tương tự: 'tập trung vào'. Không dùng cho vật thể cụ thể.

Examples

She trained her sights on becoming a doctor.

Cô ấy đã **nhắm mục tiêu vào** việc trở thành bác sĩ.

The company trained its sights on international markets.

Công ty đã **nhắm mục tiêu vào** thị trường quốc tế.

After the win, the team trained their sights on the championship.

Sau khi thắng, đội đã **nhắm mục tiêu vào** chức vô địch.

Now that I've mastered French, I'm training my sights on German next.

Bây giờ tôi đã giỏi tiếng Pháp, tôi sẽ **nhắm mục tiêu vào** tiếng Đức tiếp theo.

Politicians often train their sights on young voters during elections.

Các chính trị gia thường **nhắm mục tiêu vào** cử tri trẻ trong các cuộc bầu cử.

When you train your sights on something, you start putting all your energy toward it.

Khi bạn **nhắm mục tiêu vào** điều gì đó, bạn sẽ dồn hết năng lượng vào nó.