"train" in Vietnamese
Definition
'Tàu hỏa' là phương tiện chạy trên đường ray để chở người hoặc hàng. Khi là động từ, nó có nghĩa là rèn luyện, huấn luyện kỹ năng hay thể lực cho một mục tiêu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng cho phương tiện đường sắt; động từ thường dùng trong thể thao hoặc đào tạo (ví dụ: 'train for a race'). 'Train of thought' dịch là 'dòng suy nghĩ'.
Examples
I take the train to work every day.
Tôi đi làm hàng ngày bằng **tàu hỏa**.
She wants to train as a doctor.
Cô ấy muốn **đào tạo** để làm bác sĩ.
The train arrived late.
**Tàu hỏa** đã đến trễ.
I need to train hard if I want to win the race.
Nếu tôi muốn thắng cuộc đua này, tôi cần **huấn luyện** chăm chỉ.
Did you see how fast that train was going?
Bạn có thấy **tàu hỏa** đó chạy nhanh như thế nào không?
I'm going to train my dog to sit.
Tôi sẽ **huấn luyện** chó của mình ngồi.