"top drawer" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ hoặc ai đó được mô tả là 'hàng đầu' hoặc 'đẳng cấp nhất', nghĩa là họ đạt chất lượng hoặc địa vị cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật để khen ai đó hoặc cái gì xuất sắc, như 'nghệ sĩ hàng đầu', 'sự kiện đẳng cấp nhất'. Không dùng cho ngăn kéo thật.
Examples
Her designs are always top drawer.
Thiết kế của cô ấy luôn **hàng đầu**.
He is a top drawer chef at the new restaurant.
Anh ấy là đầu bếp **hàng đầu** ở nhà hàng mới.
This hotel service is top drawer.
Dịch vụ khách sạn này **hàng đầu**.
You can tell this place is top drawer just by looking at the menu.
Chỉ cần nhìn vào thực đơn là biết nơi này **đẳng cấp nhất**.
The concert was top drawer from start to finish.
Buổi hòa nhạc **hàng đầu** từ đầu đến cuối.
Everyone agrees that their customer support is top drawer.
Ai cũng đồng ý dịch vụ khách hàng của họ là **hàng đầu**.