Ketik kata apa saja!

"tools of trade" in Vietnamese

công cụ nghề nghiệpdụng cụ chuyên môn

Definition

'Công cụ nghề nghiệp' là những thiết bị, dụng cụ hoặc kỹ năng cần thiết để làm một công việc cụ thể. Có thể là vật dụng thực tế hoặc kỹ năng, kiến thức then chốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho dụng cụ cụ thể (ví dụ: búa, cọ) lẫn kĩ năng, tài nguyên quan trọng (ví dụ: kiến thức luật). Chủ yếu xuất hiện trong môi trường chuyên môn hoặc công việc.

Examples

A stethoscope is one of the tools of trade for a doctor.

Ống nghe là một trong những **công cụ nghề nghiệp** của bác sĩ.

Painters use brushes and colors as their tools of trade.

Họa sĩ dùng cọ và màu sắc như **công cụ nghề nghiệp**.

A laptop is a key tool of trade for many office workers.

Máy tính xách tay là **công cụ nghề nghiệp** chủ yếu của nhiều nhân viên văn phòng.

Social skills are part of the tools of trade for a good salesperson.

Kỹ năng xã hội là một phần trong **công cụ nghề nghiệp** của người bán hàng giỏi.

Over time, you learn what the essential tools of trade are in any business.

Theo thời gian, bạn sẽ biết đâu là **công cụ nghề nghiệp** thiết yếu trong bất kỳ ngành kinh doanh nào.

Don’t forget your tools of trade when going to a big job interview.

Khi đi phỏng vấn lớn, đừng quên mang theo **công cụ nghề nghiệp** của mình.