Ketik kata apa saja!

"to no avail" in Vietnamese

vô íchkhông thành công

Definition

Diễn tả việc làm việc gì đó mà không đạt được kết quả mong muốn, dù đã cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về văn viết hoặc mang tính trang trọng, thường dùng sau các động từ như 'tried', 'searched', 'waited'. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng cách diễn đạt ngắn gọn hơn như 'không được'.

Examples

He tried to fix the computer, but to no avail.

Anh ấy cố sửa máy tính nhưng **vô ích**.

She called for help, but to no avail.

Cô ấy kêu cứu nhưng **vô ích**.

We waited for the bus, but to no avail.

Chúng tôi chờ xe buýt nhưng **vô ích**.

I searched everywhere for my keys, to no avail.

Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi nhưng **vô ích**.

They tried to persuade him to stay, to no avail.

Họ đã cố thuyết phục anh ấy ở lại nhưng **không thành công**.

She explained the rules several times, but to no avail.

Cô ấy giải thích các quy tắc nhiều lần nhưng **vô ích**.