Ketik kata apa saja!

"time to split" in Vietnamese

đến lúc phải điđến lúc rời khỏi

Definition

Cách nói thân mật để thông báo đã đến lúc phải rời đi, thường dùng khi kết thúc cuộc gặp mặt hoặc ai đó muốn chuyển địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường cho bạn bè hoặc nhóm trẻ. Nếu nói đột ngột thì có thể hơi cộc lốc. Không phù hợp cho môi trường trang trọng.

Examples

It's time to split; let's go home.

Đến **lúc phải đi** rồi; về nhà thôi.

Suddenly he said, 'time to split!' and left.

Bỗng nhiên anh ấy nói, '**đến lúc rời khỏi**!' rồi đi luôn.

When the movie ended, it was time to split.

Khi phim kết thúc thì đã **đến lúc phải đi**.

Alright, guys, it's time to split before the place closes.

Được rồi mọi người, **đến lúc rời khỏi** trước khi nơi này đóng cửa.

Looks like it's time to split—we've got an early start tomorrow.

Có vẻ **đến lúc phải đi** rồi—ngày mai chúng ta phải dậy sớm.

Hey, it's getting late. Time to split.

Này, cũng muộn rồi. **Đến lúc rời khỏi**.