Ketik kata apa saja!

"time is money" in Vietnamese

thời gian là tiền bạc

Definition

Câu này nhấn mạnh rằng thời gian rất quý giá như tiền bạc, không nên lãng phí. Sử dụng thời gian hiệu quả sẽ giúp thành công hoặc có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày để nhắc nhở nên quý trọng thời gian. Mang tính khuyên nhủ, không hiểu theo nghĩa đen.

Examples

Remember, time is money. Don't waste your afternoon.

Nhớ nhé, **thời gian là tiền bạc**. Đừng lãng phí buổi chiều của mình.

He works fast because he believes time is money.

Anh ấy làm việc nhanh vì tin rằng **thời gian là tiền bạc**.

Business people say time is money to explain why delays are bad.

Người kinh doanh hay nói '**thời gian là tiền bạc**' để giải thích vì sao trễ nãi là xấu.

Come on, let’s hurry up — time is money!

Nào, nhanh lên nào — **thời gian là tiền bạc**!

She always reminds her team that time is money, so meetings are short.

Cô ấy luôn nhắc nhở nhóm rằng **thời gian là tiền bạc**, nên các cuộc họp đều ngắn gọn.

I can’t just sit around — you know, time is money!

Tôi không thể ngồi không được — bạn biết đấy, **thời gian là tiền bạc**!