Ketik kata apa saja!

"till hell freezes over" in Vietnamese

đến tận cùng thế giớimãi mãikhông bao giờ

Definition

Cụm từ này diễn đạt một khoảng thời gian cực kỳ dài, hay mãi mãi. Thường dùng khi muốn nói việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra hoặc ai đó sẽ không thay đổi ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, cường điệu để nhấn mạnh sự không thể. Thường dùng trong hội thoại, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng: 'không bao giờ', 'cả đời cũng không'.

Examples

He said he would wait for me till hell freezes over.

Anh ấy nói sẽ chờ tôi **đến tận cùng thế giới**.

You can ask till hell freezes over, but they won't agree.

Bạn có thể hỏi **đến tận cùng thế giới**, nhưng họ sẽ không đồng ý.

I could practice till hell freezes over and never be as good as her.

Tôi có luyện tập **đến tận cùng thế giới** cũng không thể giỏi như cô ấy.

You can wait till hell freezes over if you want, but he’s not coming back.

Bạn cứ đợi **đến tận cùng thế giới** nếu muốn, nhưng anh ấy sẽ không quay lại đâu.

She’ll keep arguing with me till hell freezes over—she never gives up!

Cô ấy sẽ tiếp tục tranh luận với tôi **đến tận cùng thế giới**—cô ấy không bao giờ chịu thua!

They’ll deny it till hell freezes over, but everyone knows the truth.

Họ sẽ phủ nhận **đến tận cùng thế giới**, nhưng ai cũng biết sự thật.