Ketik kata apa saja!

"ticky" in Vietnamese

dínhkén chọn

Definition

"Ticky" có thể chỉ chất gì đó dính như keo, hoặc để chỉ người rất kén chọn, chú ý từng chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, thường dùng ở Mỹ giữa trẻ em hoặc từng vùng. Dùng cho vật thì chỉ độ dính, cho người thì chỉ tính kén chọn. Không nên dùng trong văn viết chính thức.

Examples

This table is ticky from the spilled juice.

Cái bàn này **dính** vì nước trái cây bị đổ ra.

My hands feel ticky after eating candy.

Tay tôi cảm thấy **dính** sau khi ăn kẹo.

That glue is very ticky.

Loại keo đó rất **dính**.

He’s being so ticky about where each fork goes.

Anh ấy quá **kén chọn** về việc đặt từng cái nĩa ở đâu.

That sticker is kind of ticky if you touch the back.

Miếng dán đó hơi **dính** khi bạn chạm vào mặt sau.

Sorry, I get really ticky about messy rooms.

Xin lỗi, tôi thực sự **kén chọn** về phòng bừa bộn.