Ketik kata apa saja!

"throw good money after bad" in Vietnamese

ném tiền tốt sau tiền xấu

Definition

Dùng thêm tiền cho thứ đã thất bại hoặc không còn hy vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, đầu tư hoặc khi đã biết việc gì đó vô vọng. Mang ý nghĩa cảnh báo đừng tiếp tục lãng phí thêm.

Examples

If you fix the old car again, you'll just throw good money after bad.

Nếu bạn lại sửa chiếc xe cũ, bạn chỉ đang **ném tiền tốt sau tiền xấu** thôi.

She keeps investing in that company and is just throwing good money after bad.

Cô ấy cứ đầu tư vào công ty đó và chỉ đang **ném tiền tốt sau tiền xấu**.

Don't throw good money after bad by paying for more repairs.

Đừng **ném tiền tốt sau tiền xấu** bằng cách trả thêm cho sửa chữa.

Buying new parts for that broken laptop is just throwing good money after bad.

Mua linh kiện mới cho chiếc laptop hỏng kia chỉ là **ném tiền tốt sau tiền xấu**.

We should cut our losses and stop throwing good money after bad.

Chúng ta nên chấp nhận lỗ và ngừng **ném tiền tốt sau tiền xấu**.

Sometimes it's hard to admit you're just throwing good money after bad, but it's better than losing more.

Đôi khi khó thừa nhận bạn chỉ đang **ném tiền tốt sau tiền xấu**, nhưng tốt hơn là không mất thêm.