"throw a wrench in the works" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một vấn đề hoặc sự cố xuất hiện làm cho kế hoạch hay công việc bị gián đoạn hoặc không như dự kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện việc bất ngờ gặp rắc rối làm hỏng việc. Có thể dùng với các tình huống khi kế hoạch bị gián đoạn.
Examples
The storm threw a wrench in the works for our picnic plans.
Cơn bão đã **phá hỏng kế hoạch** dã ngoại của chúng tôi.
If you forget your passport, it will throw a wrench in the works for the trip.
Nếu bạn quên hộ chiếu, điều đó sẽ **gây trở ngại** cho chuyến đi.
The computer error threw a wrench in the works during the presentation.
Lỗi máy tính đã **phá hỏng kế hoạch** trong buổi thuyết trình.
Everything was going smoothly until her sudden decision threw a wrench in the works.
Mọi việc đều suôn sẻ cho đến khi quyết định đột ngột của cô ấy **phá hỏng kế hoạch**.
We had backup plans ready in case anything threw a wrench in the works.
Chúng tôi đã chuẩn bị kế hoạch dự phòng trong trường hợp có gì **phá hỏng kế hoạch**.
Don’t let small problems throw a wrench in the works—just keep going.
Đừng để những vấn đề nhỏ **phá hỏng kế hoạch**—hãy cứ tiếp tục.