Ketik kata apa saja!

"throb" in Vietnamese

đập mạnhnh pulsate (cơn đau/nhịp tim)

Definition

Đập hoặc rung lên với nhịp mạnh, đều đặn, thường mô tả cơn đau hoặc nhịp tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác đau dữ dội ('đau nh pulsate'), nhịp tim đập mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt. Không dùng cho các chuyển động nhẹ hoặc yên tĩnh.

Examples

My head throbs when I have a fever.

Khi bị sốt, đầu tôi **đập mạnh**.

I can feel my heart throb in my chest.

Tôi cảm nhận được tim mình **đập mạnh** trong lồng ngực.

The music made the floor throb under my feet.

Âm nhạc làm cho sàn nhà dưới chân tôi **rung lên mạnh mẽ**.

My finger is throbbing after I slammed it in the door.

Ngón tay tôi **đập đau** sau khi bị kẹt cửa.

She felt her heart throb with excitement before stepping on stage.

Cô ấy cảm thấy tim mình **đập mạnh** vì hồi hộp trước khi bước lên sân khấu.

The wound began to throb more as the night went on.

Vết thương **đau nh pulsate** hơn khi đêm xuống.