Ketik kata apa saja!

"threading" in Vietnamese

xâu chỉtẩy lông bằng chỉđa luồng (máy tính)

Definition

Việc xâu chỉ qua kim hoặc vật gì đó; kỹ thuật làm ren vít; phương pháp tẩy lông bằng chỉ; hoặc phương pháp xử lý song song trong máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Threading' dùng cho may vá, chế tạo ren ốc vít, xử lý song song trong IT và tẩy lông bằng chỉ trong làm đẹp. Khi nói về làm đẹp, thường là facial. Công nghệ thì liên quan đến đa luồng, song song.

Examples

She is threading a needle to sew a button.

Cô ấy đang **xâu chỉ** vào kim để may cúc áo.

The salon offers threading for eyebrows.

Tiệm làm đẹp cung cấp dịch vụ **tẩy lông bằng chỉ** cho lông mày.

Modern machines use threading to make screw threads.

Máy móc hiện đại sử dụng **kỹ thuật làm ren vít** để tạo ren ốc.

I'm getting my upper lip threaded at the salon this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ đi làm **tẩy lông bằng chỉ** vùng ria mép tại tiệm.

This app supports multithreading, which makes it much faster.

Ứng dụng này hỗ trợ **đa luồng**, nên chạy nhanh hơn rất nhiều.

She's good at threading tiny beads onto necklaces.

Cô ấy rất giỏi **xâu** những hạt nhỏ vào dây chuyền.