"this here" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để nhấn mạnh rằng vật này ở ngay đây. "This here" nghĩa là 'cái này đây'.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói rất thân mật, thường gặp ở tiếng Anh miền Nam hoặc thôn quê Mỹ. Hay đi kèm danh từ: 'this here car'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Can you hand me this here?
Bạn đưa cho tôi **cái này đây** được không?
Look at this here painting on the wall.
Nhìn **bức tranh này đây** trên tường kìa.
This here is my favorite mug.
**Cái này đây** là chiếc cốc tôi thích nhất.
I made this here for you, hope you like it!
Tôi làm **cái này đây** cho bạn, mong bạn thích!
You see this here mess? That’s why I need help.
Bạn thấy **mớ hỗn độn này đây** không? Đó là lý do tôi cần giúp đỡ.
Try this here before you buy anything else.
Thử **cái này đây** trước khi mua thứ khác đi.